Thuật Ngữ TFL
Cách gọi các thuật ngữ bộ pháp của dự án trong tiếng Việt, kèm ngữ cảnh dùng và những lỗi dịch cần tránh. Trang tiếng Anh (TFL Glossary) giải thích các khái niệm bằng tiếng Anh; trang này ghi lại cách nói của người Việt.
Bước đệm / nhảy đệm (split step)
Cách gọi tự nhiên và phổ biến nhất trong tiếng Việt là bước đệm hoặc nhảy đệm. Bản dịch sát nghĩa là bước phân tách hay bước tách chân, nhấn vào việc hai chân tách rộng ra khi hạ xuống. Trong dự án này, trang tiếng Việt dùng "bước đệm", kèm "(split step)" ở chỗ xuất hiện đầu tiên.
Nhón chân (unweight)
Thao tác làm nhẹ bàn chân sắp bước có nhiều cách gọi tuỳ ngữ cảnh:
- Nhón chân - trong bước đệm: gót nhón lên, lực dồn về mũi bàn chân để phản xạ nhanh hơn (cả hai chân). Cũng nói nhón gót hay nhấc gót chân.
- Bật split-step - cách nói khác của chính thao tác bước đệm để làm nhẹ cả hai chân trước khi đổi hướng.
- Xả trọng lượng / giảm tải trọng tâm - cách gọi của sinh học vận động (unloading).
- Chuyển trọng tâm, chuyển bộ, nhấc chân sau - khi chỉ làm nhẹ một chân để chuyển lực, ví dụ nhấc chân sau trong cú thuận tay.
- Tháo trọng lượng - khi bỏ tải ở một chân trước khi nhấc nó lên, nhất là khi xoay trụ.
- Bung chân - đẩy chân rời mặt đất nhờ độ đàn hồi của cơ chân ("bung" như lò xo).
- Không dùng: "giải phép".
Các thuật ngữ khác
| Thuật ngữ | Cách dùng trong dự án | Ghi chú |
|---|---|---|
| rally | pha bóng | không dùng "phen bóng" |
| tennis player | người chơi quần vợt / vận động viên quần vợt | không dùng "cầu thủ" hay "tay vợt" |
| load / unload (lò xo) | nạp và giải tải; "giải nén" cho lò xo nén lại | chu trình kéo-dãn-rút ngắn |
| big hop (lỗi) | cú nhảy mạnh | không dùng "cú nhảy to" |
| stance | thế đứng; ready position = thế sẵn sàng | |
| center of gravity | trọng tâm | |
| fa-jin | phát lực | cuộn rồi phát từ bàn chân |
| xu-shi (empty / full) | hư / thực | không trùng lực |
| root in the foot | căn ở chân | lực sinh từ mặt đất |
| partner (tập) | bạn diễn |
Những lỗi cần tránh
- "phen bóng" - đúng là pha bóng.
- "cầu thủ" cho tennis player - đúng là người chơi quần vợt / vận động viên quần vợt.
- "tay vợt" cho tennis player - cũng không dùng; chỉ dùng người chơi quần vợt / vận động viên quần vợt.
- "cú nhảy to" - đúng là cú nhảy mạnh.
- "giải phép" cho unweight - dùng nhón chân, hoặc các cách gọi theo ngữ cảnh ở mục trên.
Dự án Nghiên cứu Bộ Pháp TFL | Bước Đệm (Split Step) - Nạp, Giải Tải, Chuyển Hướng →